paprilus alepidotus
Định nghĩa
Danh từ: Một loài cá bơ (butterfish) có chiều dài lên đến một foot (khoảng 30 cm), sống ở vùng biển Đại Tây Dương, từ vịnh Chesapeake đến Argentina.
Ví dụ sử dụng
- (Loài cá paprilus alepidotus thường được tìm thấy ở vùng biển Đại Tây Dương ấm áp.)
- (Ngư dân ở Nam Mỹ thỉnh thoảng bắt được cá paprilus alepidotus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paprilus alepidotus" là tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài cá này, thường được dùng trong các tài liệu sinh học hoặc ngư nghiệp.
- The taxonomy of paprilus alepidotus places it in the family Stromateidae. (Phân loại học của paprilus alepidotus xếp nó vào họ Stromateidae.)
Biến thể và từ gần giống
- Butterfish (danh từ): tên thông thường của loài cá này trong tiếng Anh.
- Butterfish are known for their oily, rich flesh. (Cá bơ được biết đến với thịt béo và giàu dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Cá bơ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cá này.
- Stromateidae: họ cá chứa loài paprilus alepidotus (từ đồng nghĩa cấp họ, không phải loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.